Việc lập Bài vị (Thần chủ / Mộc chủ) là nghi thức nghiêm cẩn bậc nhất trong gia lễ, bởi Bài vị đóng vai trò là “hồ sơ định danh huyết thống” và ngai tự vĩnh hằng cho tiên tổ. Việc thực hành lập bài vị bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo điển chế kinh thư cổ — tiêu biểu như Chu Tử gia lễ (Chu Hy), Hồ thượng thư gia lễ (Hồ Sĩ Dương), hay Thọ Mai gia lễ (Hồ Sĩ Tân) — tránh làm theo các thói quen dân gian sai lệch.
1. Chất Liệu Chế Tác Bài Vị
Chiếu theo điển chế cổ, Thần chủ/Bài vị trường tồn bắt buộc phải làm bằng các loại gỗ quý lành tính, không bị mối mọt, có độ bền hàng trăm năm và mang hương thơm tâm linh:
- Loại gỗ truyền thống tốt nhất: Gỗ Mít, gỗ Vàng Tâm, gỗ Thị, gỗ Dổi, gỗ Huỳnh Đàn.
- Loại gỗ hiện đại phù hợp: Gỗ Hương, gỗ Gõ Đỏ (chất gỗ lành, bền bỉ và vân gỗ đẹp).
- Cấm kỵ: Tránh dùng chất liệu kim loại (đồng, sắt) hoặc các loại gỗ tạp dễ mục nát, làm ảnh hưởng đến sự an định bản thể của tổ tiên. Các loại bài vị bằng giấy (Chỉ vị) chỉ dùng tạm thời trong đàn tràng hoặc thời gian chịu tang, xong lễ phải hóa đi.


2. Kích Thước Bài Vị Và Quy Chuẩn Thước Lỗ Ban
Kích thước Bài vị cần đảm bảo sự tỷ lệ cân đối giữa lòng trong (nơi đề danh tự) và tổng thể khung ngai bên ngoài, đồng thời tuân theo các cung tốt trên thước Lỗ Ban (dùng thước 38.8cm – Đồ thờ):
- Lòng trong đề chữ: Rộng từ 3 cm đến 4 cm; Cao từ 13 cm đến 21 cm.
- Tỷ lệ tổng thể thông dụng:
- Cao 38 cm (cung Tài Chí, Tiến Bảo) × Rộng 17 cm (cung Thêm Đinh, Tài Vượng).
- Cao 41 cm (cung Tiến Bảo, Đinh) × Rộng 18 cm (cung Lợi Ích).
- Cao 61 cm (cung Lợi Ích, Tài Lộc) × Rộng 21 cm (cung Đại Cát, Tiến Bảo).
3. Thời Gian Lưu Giữ Bài Vị (Ngũ Đại Mai Thần Chủ)
Trong nghi lễ cúng giỗ truyền thống, tập tục quy định nguyên tắc “Ngũ đại tống giỗ” (Năm đời chôn Thần chủ):
- Thực chất con cháu chỉ làm giỗ riêng theo kỵ nhật cho 4 đời tính từ người cúng (Tế chủ): Cha mẹ, Ông bà, Cụ (Tằng tổ), Kị (Cao tổ).
- Mỗi khi người trưởng trong nhà qua đời, vai vế cúng giỗ đẩy lên một đời. Bài vị con cúng cha mẹ ghi Hiển khảo, Hiển tỷ; khi con trưởng mất, cháu đích tôn sửa bài vị thờ ông bà thành Hiển tổ khảo, Hiển tổ tỷ…
- Đến đời thứ 6 (hết 5 đời kỵ nhật), bài vị cá thể đó sẽ được chôn/hóa đi (Mai thần chủ), và tên tuổi vị tiên tổ được tiến di, rước nhập chung vào bài vị Hợp tự (Cửu huyền thất tổ hoặc Vĩnh thế thần chủ) tại Từ đường/Nhà thờ họ để tế chung mỗi năm một lần.



4. Chuẩn Mực Cấu Trúc Nội Dung Trên Bài Vị (Đề Chủ Thức)
Theo điển chế sách cổ (Chu Tử gia lễ, Thọ Mai gia lễ), nội dung trên Thần chủ/Bài vị bắt buộc phải là một Danh ngữ định danh tuyệt đối. Chữ viết dọc từ trên xuống dưới, từ phải qua trái.
Các thành phần bắt buộc có trên bài vị:
- Danh xưng vai vế (Quan xưng): Hiển khảo (thờ cha), Hiển tỷ (thờ mẹ), Hiển tổ khảo (thờ ông nội)… xác lập chính xác tôn ti trật tự theo góc nhìn của người đứng cúng.
- Tước vị / Phẩm hàm (nếu có): Chức quan, học vị hoặc tự danh do nhà nước/dòng họ ban ban tặng.
- Tên húy, tên tự, tên hiệu, thụy hiệu: Tên chính, tên hiệu hoặc tên thụy do con cháu dâng sau khi qua đời (ví dụ: Phủ quân cho nam, Phủ nhân/Thụ vị cho nữ).
- Chủ thể định danh: Bắt buộc kết thúc bằng ba chữ “…chi Thần chủ” (之神主) hoặc “…chi Thần vị” (之神位).
- Thời gian sinh / mất (Thọ sinh & Kỵ nhật): Khắc ở mặt sau hoặc hai mép nẹp bên của mộc chủ để làm căn cứ cúng giỗ về sau.
Lưu ý nghiêm cẩn về mặt Văn bản học:
- Tuyệt đối KHÔNG ghi: Các cụm từ xướng chú tạm thời như “Phục vì”, “Phụng vị”, “Kính thỉnh” lên Bài vị cố định. Đây là ngôn ngữ của sớ cúng thời vụ, việc khắc lên bài vị vĩnh cửu sẽ làm đảo lộn vị thế, biến tổ tiên từ chủ thể linh thiêng thành tân ngữ phụ thuộc.
- Về quy tắc dân gian “Quỷ – Khốc – Linh – Thính”: Các bộ điển chế kinh điển (Chu Tử gia lễ, Lễ Ký) hoàn toàn không quy định việc đếm số chữ trên bài vị. Cốt tủy của bài vị là Chính danh (đúng ngữ pháp, rõ vai vế, đầy đủ tên tuổi). Việc cố tình thêm bớt từ để “săn” chữ rơi vào cung Linh/Thính là thói quen đẻ ra từ dân gian, dễ làm bóp méo ý nghĩa ngữ pháp Hán Nôm.
5. Bảng TRA CỨU DANH XƯNG & THẮT TỘC CHUẨN HÁN NÔM
Dưới đây là hệ thống danh xưng chuẩn xác dùng trong minh văn bài vị, văn khấn và gia phả cổ truyền:
| Danh Xưng Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm Hán Việt | Ghi Chú Nghi Lễ / Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|
| Cha đã mất | 顯考 | Hiển Khảo | Dùng trên bài vị do con cúng cha |
| Mẹ đã mất | 顯妣 | Hiển Tỷ | Dùng trên bài vị do con cúng mẹ |
| Cha ruột / Mẹ ruột | 親父 / 生母 | Thân Phụ / Sinh Mẫu | Gia phả / Minh văn |
| Cha kế / Mẹ kế | 繼父 / 繼母 | Kế Phụ / Kế Mẫu | Cha dượng / Mẹ kế |
| Cha nuôi / Mẹ nuôi | 養父 / 養母 | Dưỡng Phụ / Dưỡng Mẫu | Cha mẹ nhận nuôi |
| Ông nội đã mất | 內祖考 | Nội Tổ Khảo (Hiển Tổ Khảo) | Cháu đích tôn cúng ông nội |
| Bà nội đã mất | 內祖妣 | Nội Tổ Tỷ (Hiển Tổ Tỷ) | Cháu đích tôn cúng bà nội |
| Ông ngoại đã mất | 外祖考 | Ngoại Tổ Khảo | Cháu ngoại cúng ông ngoại |
| Bà ngoại đã mất | 外祖妣 | Ngoại Tổ Tỷ | Cháu ngoại cúng bà ngoại |
| Ông cố (Cụ ông) đã mất | 曾祖考 | Tằng Tổ Khảo | Chắt cúng cụ ông |
| Bà cố (Cụ bà) đã mất | 曾祖妣 | Tằng Tổ Tỷ | Chắt cúng cụ bà |
| Ông sơ (Kị ông) đã mất | 高祖考 | Cao Tổ Khảo | Chút/Chít cúng kị ông |
| Bà sơ (Kị bà) đã mất | 高祖妣 | Cao Tổ Tỷ | Chút/Chít cúng kị bà |
| Cha vợ đã mất | 外考 / 岳父 | Ngoại Khảo / Nhạc Phụ | Rể cúng cha vợ |
| Mẹ vợ đã mất | 外妣 / 岳母 | Ngoại Tỷ / Nhạc Mẫu | Rể cúng mẹ vợ |
| Ông nội vợ đã mất | 岳祖考 | Nhạc Tổ Khảo | Rể cúng ông nội vợ |
| Bà nội vợ đã mất | 岳祖妣 | Nhạc Tổ Tỷ | Rể cúng bà nội vợ |
| Bác ruột (Anh của cha) | 伯父 | Bá Phụ | Cháu xưng xưng呼 |
| Chú ruột (Em trai của cha) | 叔父 | Thúc Phụ | Cháu xưng呼 |
| Thím (Vợ của chú) | 嬸 / 叔母 | Thẩm / Thúc Mẫu | Vợ của chú ruột |
| Cô ruột (Chị/em gái cha) | 親姑 | Thân Cô | Cô ruột trong nhà |
| Dượng (Chồng của cô) | 姑丈 | Cô Trượng | Chồng của cô ruột |
| Cậu ruột / Mợ | 舅父 / 舅母 | Cựu Phụ / Cựu Mẫu | Anh em trai của mẹ / Vợ cậu |
| Con trai mất cha (Đứng lễ) | 孤子 | Cô Tử | Con trai tự xưng khi cúng cha |
| Con trai mất mẹ (Đứng lễ) | 哀子 | Ai Tử | Con trai tự xưng khi cúng mẹ |
| Con trai mất cả cha lẫn mẹ | 孤哀子 | Cô Ai Tử | Con trai tự xưng khi mất cả hai |
| Con gái mất cả cha lẫn mẹ | 孤哀女 | Cô Ai Nữ | Con gái tự xưng khi mất cả hai |
| Cháu đích tôn thừa trọng | 嫡孫承重 | Đích Tôn Thừa Trọng | Cha mất trước, cháu thế cha đứng cúng ông |
| Con thừa lệnh mẹ đứng cúng cha | 恭承母命 | Cung Thừa Mẫu Mệnh | Ghi trong văn khấn/lễ tự |
| Con thừa lệnh cha đứng cúng mẹ | 恭承父命 | Cung Thừa Phụ Mệnh | Ghi trong văn khấn/lễ tự |
